TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colored

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌləd/ US/ˈkʌləɹd/ giọng máy của trình duyệt

colored nghĩa là da màu.

Nghĩa của colored

Tính từ

  1. Mỹ Da màu.

Dạng từ của colored

So sánh hơnmore colored
So sánh nhấtmost colored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colored

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của colored

Cụm từ, thành ngữ với colored

  • colored pencil — Bút chì màu.

Câu ví dụ với colored

  • I think pastel-colored things feel more feminine. Những thứ màu pastel đem lại cảm giác nữ tính hơn.
  • The child enjoyed drawing lines with colored pencils on the wall. Những đứa trẻ thích thú vẽ những đường kẻ bằng bút chì màu lên tường.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

colored nghĩa là gì?

colored (tính từ) nghĩa là da màu.

colored phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colored: giọng Anh (UK) /ˈkʌləd/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌləɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.