TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colour-bar

US/ˈkə.lɜː.ˈbɑːr/ giọng máy của trình duyệt

colour-bar nghĩa là Sự phân biệt chủng tộc.

Nghĩa của colour-bar

Danh từ

  1. Sự phân biệt chủng tộc.

Dạng từ của colour-bar

Số nhiềucolour bars

Câu hỏi thường gặp

colour-bar nghĩa là gì?

colour-bar (danh từ) nghĩa là Sự phân biệt chủng tộc.

colour-bar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colour-bar: giọng Mỹ (US) /ˈkə.lɜː.ˈbɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.