colour
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈkə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
colour nghĩa là màu, sắc, thuốc vẽ, thuốc màu.
Nghĩa của colour
Danh từ
- Màu, sắc, màu sắc.
- Số nhiều Thuốc vẽ, thuốc màu.
- Nghệ thuật vẽ màu.
- Nước da, sắc da (mặt).
- to change colourbiến sắc
- to lose one's colourtái đi, xanh xao
- to have a high colourcó nước da hồng hào
- Màu sắc, vẻ, sắc thái, nét.
- local colourmàu sắc địa phương
- the colour of a newspapermàu sắc chính trị của một tờ báo
- his story has some colour of truthcâu chuyện của anh ta có vẻ thật
- Số nhiều Cờ; màu cờ, sắc áo (để phân biệt giữa các đội thể thao...).
- troopong of the colourslễ chào cờ
- to get one's coloursđược gia nhập hội
- Cớ.
- under colour oflấy cớ là
Ngoại động từ
- Tô màu.
- Nghĩa bóng Tô điểm, tô vẽ.
- to colour a storytô điểm cho câu chuyện
Nội động từ
- Đổi màu, ngả màu.
- to leaves have begun to colourlá bắt đầu ngả màu
- Ửng đỏ, đỏ bừng (mặt).
Dạng từ của colour
| Số nhiều | colours |
| Ngôi thứ ba số ít | colours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | colouring |
| Quá khứ phân từ | coloured |
| Quá khứ | coloured |
Cụm từ, thành ngữ với colour
- to be off colour — Không khoẻ, khó chịu, khó ở; Không đúng màu, bệch bạc; Đáng ngờ, đáng nghi ngại; không tốt lắm; Chưa đủ, còn tồi.
- to call to the colours — (Quân sự) Động viên, gọi nhập ngũ.
- to cast (give, put) false colours on — Tô điểm thêm, bóp méo, làm sai sự thật.
- to cast (put) lively colours on — Tô màu sặc sỡ; tô hồng (cái gì).
- to come off with flying colours — Thành công rực rỡ; Gây được uy tín.
- to come out in one's true colours — Để lộ rõ chân tướng.
- to desert the colours — (Quân sự) Đào ngũ.
- to gain colour — Lại có da, có thịt, lại có sắc mặt, lại hồng hào.
- to join the colours — (Quân sự) Nhập ngũ, tòng quân.
- to lower one's colours — Hạ cờ; đầu hang, chịu thua.
- to nail colours to mast — Kiên quyết bênh vực quan điểm của mình; kiên quyết không chịu lui; kiên quyết đuổi theo đến cùng.
- to paint in dark colours — Vẽ màu tối; bôi đen (cái gì).
- to paint something in true colours — Nói lên sự thật của cái gì.
- to sail under false colours — (Hàng hải) Treo cờ giả; (Nghĩa bóng) Giấu tên thật để hoạt động; (Nghĩa bóng) Đánh lừa, chê đậy ý định thật.
- to see the colours of someone's money — Được ai trả cho chút tiền (trong số lớn của nợ).
- to see things in their true colours — Nhìn sự thật của vấn đề.
- to show one's colours x show to stick to one's colours — Trung thành, kiên định (với ý định của mình, với đảng phái...).
- to take colour with somebody — Đứng hẳn về phe ai.
- colour fringing — Biên màu.
- colour revolution — Cách mạng màu
Câu ví dụ với colour
- Here you can see beautiful colour combinations. Bạn có thể thấy ở đây một số cách kết hợp màu sắc đẹp.
- Compared to a colour print, a monochrome print is cheaper. In đen trắng rẻ hơn in màu.
- Traffic lights have three colours: red, amber and green. Đèn giao thông có ba màu, đỏ, vàng và xanh.
- Choose one of these colours. Hãy chọn một trong số những màu sau.
- The world lost its colours. Thế giới đã mất đi màu sắc.
- His skin is olive-coloured. Anh ấy có làn da màu ô liu.
- Her skin is olive-coloured. Cô ấy có làn da màu ô liu.
- A bishop can never end up on an opposite-coloured square. Quân tượng không bao giờ có thể đi vào ô vuông khác màu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
colour nghĩa là gì?
colour (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là màu, sắc, thuốc vẽ, thuốc màu.
colour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colour: giọng Mỹ (US) /ˈkə.lɜː/.