TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colour fringing

US/ˈkə.lɜː ˈfrɪnd.ʒiɳ/ giọng máy của trình duyệt

colour fringing nghĩa là biên màu.

Nghĩa của colour fringing

Danh từ

  1. Tech Biên màu.

Câu hỏi thường gặp

colour fringing nghĩa là gì?

colour fringing (danh từ) nghĩa là biên màu.

colour fringing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colour fringing: giọng Mỹ (US) /ˈkə.lɜː ˈfrɪnd.ʒiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.