TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colour-wash

US/ˈkə.lɜː.ˈwɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

colour-wash nghĩa là thuốc màu, sơn màu, sơn bằng thuốc màu.

Nghĩa của colour-wash

Danh từ

  1. Thuốc màu, sơn màu (để sơn tường...).

Ngoại động từ

  1. Sơn (tường...) bằng thuốc (sơn) màu.

Câu hỏi thường gặp

colour-wash nghĩa là gì?

colour-wash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thuốc màu, sơn màu, sơn bằng thuốc màu.

colour-wash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colour-wash: giọng Mỹ (US) /ˈkə.lɜː.ˈwɔʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.