colourant
UK/ˈkʌlər(ə)nt/
US/ˈkʌlər(ə)nt/
giọng máy của trình duyệt
colourant nghĩa là thuốc màu, thuốc nhuộm.
Nghĩa của colourant
Danh từ
- Thuốc màu; thuốc nhuộm.
Dạng từ của colourant
| Số nhiều | colourants |
Câu hỏi thường gặp
colourant nghĩa là gì?
colourant (danh từ) nghĩa là thuốc màu, thuốc nhuộm.
colourant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colourant: giọng Anh (UK) /ˈkʌlər(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌlər(ə)nt/.