TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colourbreed

giọng máy của trình duyệt

colourbreed nghĩa là Nuôi để phát triển những màu nhất định.

Nghĩa của colourbreed

Ngoại động từ

  1. Nuôi để phát triển những màu nhất định.
    • colourbreeding canaries for rednuôi hoàng yến để phát triển màu đỏ

Câu hỏi thường gặp

colourbreed nghĩa là gì?

colourbreed (ngoại động từ) nghĩa là Nuôi để phát triển những màu nhất định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.