colourbreed
giọng máy của trình duyệt
colourbreed nghĩa là Nuôi để phát triển những màu nhất định.
Nghĩa của colourbreed
Ngoại động từ
- Nuôi để phát triển những màu nhất định.
- colourbreeding canaries for rednuôi hoàng yến để phát triển màu đỏ
Câu hỏi thường gặp
colourbreed nghĩa là gì?
colourbreed (ngoại động từ) nghĩa là Nuôi để phát triển những màu nhất định.