TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coltishly

US/ˈkoʊl.tɪʃ.li/ giọng máy của trình duyệt

coltishly nghĩa là Xem coltish.

Nghĩa của coltishly

Phó từ

  1. Xem coltish

Dạng từ của coltishly

So sánh hơnmore coltishly
So sánh nhấtmost coltishly

Câu hỏi thường gặp

coltishly nghĩa là gì?

coltishly (phó từ) nghĩa là Xem coltish.

coltishly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coltishly: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊl.tɪʃ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.