colubrid
US/ˈkɑːl.jə.brəd/
giọng máy của trình duyệt
colubrid nghĩa là họ rắn nước.
Nghĩa của colubrid
Danh từ
- Động vật Họ rắn nước.
Tính từ
- Thuộc rắn nước.
Dạng từ của colubrid
| Số nhiều | colubrids |
Câu hỏi thường gặp
colubrid nghĩa là gì?
colubrid (danh từ, tính từ) nghĩa là họ rắn nước.
colubrid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colubrid: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːl.jə.brəd/.