TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

column separator

US/ˈkɑː.ləm ˈsɛ.pə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

column separator nghĩa là dấu tách cột.

Nghĩa của column separator

Danh từ

  1. Tech Dấu tách cột.

Câu hỏi thường gặp

column separator nghĩa là gì?

column separator (danh từ) nghĩa là dấu tách cột.

column separator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của column separator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.ləm ˈsɛ.pə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.