column width
US/ˈkɑː.ləm ˈwɪdθ/
giọng máy của trình duyệt
column width nghĩa là độ rộng cột.
Nghĩa của column width
Danh từ
- Tech Độ rộng cột.
Câu hỏi thường gặp
column width nghĩa là gì?
column width (danh từ) nghĩa là độ rộng cột.
column width phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của column width: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.ləm ˈwɪdθ/.