TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

column width

US/ˈkɑː.ləm ˈwɪdθ/ giọng máy của trình duyệt

column width nghĩa là độ rộng cột.

Nghĩa của column width

Danh từ

  1. Tech Độ rộng cột.

Câu hỏi thường gặp

column width nghĩa là gì?

column width (danh từ) nghĩa là độ rộng cột.

column width phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của column width: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.ləm ˈwɪdθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.