TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coma

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkəʊmə/ US/ˈkoʊmə/ giọng máy của trình duyệt

coma nghĩa là sự hôn mê, mào lông, hôn mê.

Nghĩa của coma

Danh từ

  1. Y học Sự hôn mê.
  2. Thực vật học Mào lông (ở đầu hạt một số cây).
  3. Thiên văn học Đầu sao chổi.
  4. Vật lý Côma.

Dạng từ của coma

Số nhiềucomas

Câu ví dụ với coma

  • After almost a month in a coma, Tom at last regained consciousness. Sau gần một tháng hôn mê, Tom cuối cùng cũng tỉnh lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

coma nghĩa là gì?

coma (danh từ) nghĩa là sự hôn mê, mào lông, hôn mê.

coma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coma: giọng Anh (UK) /ˈkəʊmə/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊmə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.