comae
UK/ˈkəʊmi/
giọng máy của trình duyệt
comae nghĩa là sự hôn mê, mào lông.
Nghĩa của comae
Danh từ
- Y học Sự hôn mê.
- Thực vật học Mào lông (ở đầu hạt một số cây).
- Thiên văn học Đầu sao chổi.
- Vật lý Côma.
Câu hỏi thường gặp
comae nghĩa là gì?
comae (danh từ) nghĩa là sự hôn mê, mào lông.
comae phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comae: giọng Anh (UK) /ˈkəʊmi/.