TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comb filter

US/ˈkoʊm ˈfɪɫ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

comb filter nghĩa là bộ lọc răng lược.

Nghĩa của comb filter

Danh từ

  1. Tech Bộ lọc răng lược.

Dạng từ của comb filter

Số nhiềucomb filters

Câu hỏi thường gặp

comb filter nghĩa là gì?

comb filter (danh từ) nghĩa là bộ lọc răng lược.

comb filter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comb filter: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊm ˈfɪɫ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.