comb filter
US/ˈkoʊm ˈfɪɫ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
comb filter nghĩa là bộ lọc răng lược.
Nghĩa của comb filter
Danh từ
- Tech Bộ lọc răng lược.
Dạng từ của comb filter
| Số nhiều | comb filters |
Câu hỏi thường gặp
comb filter nghĩa là gì?
comb filter (danh từ) nghĩa là bộ lọc răng lược.
comb filter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comb filter: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊm ˈfɪɫ.tɜː/.