TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comb

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəʊm/ US/koʊm/ giọng máy của trình duyệt

comb nghĩa là cái lược, bàn chải len, chải, lùng.

Nghĩa của comb

Danh từ

  1. Cái lược.
    • a rake (large-tooth, dressing) comblượt thưa
    • a small-toothlượt bí
  2. ngành dệt Bàn chải len.
  3. Lỗ tổ ong.
  4. Mào (gà).
    • cock's combmào gà
  5. Đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...).
  6. Nghĩa bóng Tính kiêu ngạo.
    • to cut someone's comblàm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi

Ngoại động từ

  1. Chải (tóc, len, ngựa...).
  2. Nghĩa bóng Lùng, sục.

Nội động từ

  1. Nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng).

Dạng từ của comb

Số nhiềucombs
Ngôi thứ ba số ítcombs
Hiện tại phân từ (-ing)combing
Quá khứ phân từcombed
Quá khứcombed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comb

Đồng nghĩa

Họ từ của comb

Cụm từ, thành ngữ với comb

  • to comb out — Chải cho hết rối, gỡ (tóc); Lùng sục, bắt bớ, ráp (những người tình nghi...); Thải, thải hồi (những thứ, những người không cần thiết); (Thông tục) Vét sạch (người để đưa ra mặt trận; hàng trong kho...).
  • comb filter — Bộ lọc răng lược.
  • comb one's hair — Chải tóc, chải đầu.

Câu ví dụ với comb

  • Lend me your comb for a minute, will you? Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?
  • Where is my comb? Lược của tôi đâu rồi?
  • Comb your hair. Chải tóc đi.
  • I'm combing my hair. Tôi đang chải tóc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

comb nghĩa là gì?

comb (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái lược, bàn chải len, chải, lùng.

comb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comb: giọng Anh (UK) /kəʊm/, giọng Mỹ (US) /koʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.