comb
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəʊm/
US/koʊm/
giọng máy của trình duyệt
comb nghĩa là cái lược, bàn chải len, chải, lùng.
Nghĩa của comb
Danh từ
- Cái lược.
- a rake (large-tooth, dressing) comblượt thưa
- a small-toothlượt bí
- ngành dệt Bàn chải len.
- Lỗ tổ ong.
- Mào (gà).
- cock's combmào gà
- Đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...).
- Nghĩa bóng Tính kiêu ngạo.
- to cut someone's comblàm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi
Ngoại động từ
- Chải (tóc, len, ngựa...).
- Nghĩa bóng Lùng, sục.
Nội động từ
- Nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng).
Dạng từ của comb
| Số nhiều | combs |
| Ngôi thứ ba số ít | combs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | combing |
| Quá khứ phân từ | combed |
| Quá khứ | combed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comb
Đồng nghĩa
Họ từ của comb
Cụm từ, thành ngữ với comb
- to comb out — Chải cho hết rối, gỡ (tóc); Lùng sục, bắt bớ, ráp (những người tình nghi...); Thải, thải hồi (những thứ, những người không cần thiết); (Thông tục) Vét sạch (người để đưa ra mặt trận; hàng trong kho...).
- comb filter — Bộ lọc răng lược.
- comb one's hair — Chải tóc, chải đầu.
Câu ví dụ với comb
- Lend me your comb for a minute, will you? Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?
- Where is my comb? Lược của tôi đâu rồi?
- Comb your hair. Chải tóc đi.
- I'm combing my hair. Tôi đang chải tóc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
comb nghĩa là gì?
comb (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái lược, bàn chải len, chải, lùng.
comb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comb: giọng Anh (UK) /kəʊm/, giọng Mỹ (US) /koʊm/.