TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

combination frequency

US/ˌkɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən ˈfri.kwənt.si/ giọng máy của trình duyệt

combination frequency nghĩa là tần số tổ hợp.

Nghĩa của combination frequency

Danh từ

  1. Tech Tần số tổ hợp.

Câu hỏi thường gặp

combination frequency nghĩa là gì?

combination frequency (danh từ) nghĩa là tần số tổ hợp.

combination frequency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combination frequency: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən ˈfri.kwənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.