TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

combinatorics

US/ˌkɑm.bɪn.əˈtɔɹ.ɪks/ giọng máy của trình duyệt

combinatorics nghĩa là tổ hợp học, toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp.

Nghĩa của combinatorics

Danh từ

  1. Tech Tổ hợp học, số học tổ hợp.

Câu hỏi thường gặp

combinatorics nghĩa là gì?

combinatorics (danh từ) nghĩa là tổ hợp học, toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp.

combinatorics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combinatorics: giọng Mỹ (US) /ˌkɑm.bɪn.əˈtɔɹ.ɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.