TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

combinatory

UK/ˈkɒm.bɪ.nə.tɹi/ US/ˈkɑm.bə.nəˌtɔɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

combinatory nghĩa là tổ hợp.

Nghĩa của combinatory

Tính từ

  1. Tổ hợp.

Dạng từ của combinatory

So sánh hơnmore combinatory
So sánh nhấtmost combinatory

Câu hỏi thường gặp

combinatory nghĩa là gì?

combinatory (tính từ) nghĩa là tổ hợp.

combinatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combinatory: giọng Anh (UK) /ˈkɒm.bɪ.nə.tɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑm.bə.nəˌtɔɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.