TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

combiner

US/kəm.ˈbɑɪ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

combiner nghĩa là Xem combine.

Nghĩa của combiner

Danh từ

  1. Xem combine

Dạng từ của combiner

Số nhiềucombiners

Câu hỏi thường gặp

combiner nghĩa là gì?

combiner (danh từ) nghĩa là Xem combine.

combiner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combiner: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈbɑɪ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.