combiner
US/kəm.ˈbɑɪ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt
combiner nghĩa là Xem combine.
Nghĩa của combiner
Danh từ
- Xem combine
Dạng từ của combiner
| Số nhiều | combiners |
Câu hỏi thường gặp
combiner nghĩa là gì?
combiner (danh từ) nghĩa là Xem combine.
combiner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combiner: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈbɑɪ.nɜː/.