TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

come again

giọng máy của trình duyệt

come again nghĩa là trở lại.

Nghĩa của come again

Thán từ

  1. Trở lại.

Câu ví dụ với come again

  • When spring comes again, everything turns green again. Khi mùa xuân lại đến, mọi thứ lại phủ xanh.
  • I'll take care of all the problems. Come again at noon today, and I'll have found a solution. Tôi sẽ chấp nhận mọi vấn đề của mình. Cứ quay lại đây trưa nay, và tôi sẽ tìm ra giải pháp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

come again nghĩa là gì?

come again (thán từ) nghĩa là trở lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.