TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

come apart

giọng máy của trình duyệt

come apart nghĩa là tách ra, lìa ra.

Nghĩa của come apart

Cụm động từ

  1. Tách ra, lìa ra, rời ra, bung ra.

Dạng từ của come apart

Ngôi thứ ba số ítcomes apart
Hiện tại phân từ (-ing)coming apart
Quá khứcame apart
Quá khứ phân từcome apart

Câu hỏi thường gặp

come apart nghĩa là gì?

come apart (cụm động từ) nghĩa là tách ra, lìa ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.