come apart
giọng máy của trình duyệt
come apart nghĩa là tách ra, lìa ra.
Nghĩa của come apart
Cụm động từ
- Tách ra, lìa ra, rời ra, bung ra.
Dạng từ của come apart
| Ngôi thứ ba số ít | comes apart |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coming apart |
| Quá khứ | came apart |
| Quá khứ phân từ | come apart |
Câu hỏi thường gặp
come apart nghĩa là gì?
come apart (cụm động từ) nghĩa là tách ra, lìa ra.