TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

come to hand

giọng máy của trình duyệt

come to hand nghĩa là đến tay đã nhận.

Nghĩa của come to hand

Cụm động từ

  1. Đến tay đã nhận (thư từ...).

Dạng từ của come to hand

Ngôi thứ ba số ítcomes to hand
Hiện tại phân từ (-ing)coming to hand
Quá khứcame to hand
Quá khứ phân từcome to hand

Câu hỏi thường gặp

come to hand nghĩa là gì?

come to hand (cụm động từ) nghĩa là đến tay đã nhận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.