TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

come to heel

giọng máy của trình duyệt

come to heel nghĩa là Lẽo đẽo theo sau chủ (chó).

Nghĩa của come to heel

Cụm từ

  1. Lẽo đẽo theo sau chủ (chó).

Câu hỏi thường gặp

come to heel nghĩa là gì?

come to heel (cụm từ) nghĩa là Lẽo đẽo theo sau chủ (chó).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.