comet
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmɪt/
US/ˈkɒmɪt/
giọng máy của trình duyệt
comet nghĩa là sao chổi.
Nghĩa của comet
Danh từ
- Sao chổi.
Dạng từ của comet
| Số nhiều | comets |
Họ từ của comet
Câu hỏi thường gặp
comet nghĩa là gì?
comet (danh từ) nghĩa là sao chổi.
comet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comet: giọng Anh (UK) /ˈkɒmɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒmɪt/.