TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cometary

UK/ˈkɒm.ɪ.t(ə).ri/ US/ˈkɑ.məˌtɛ.ri/ giọng máy của trình duyệt

cometary nghĩa là sao chổi.

Nghĩa của cometary

Tính từ

  1. Thuộc Sao chổi.
    • cometary systemhệ sao chổi

Câu hỏi thường gặp

cometary nghĩa là gì?

cometary (tính từ) nghĩa là sao chổi.

cometary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cometary: giọng Anh (UK) /ˈkɒm.ɪ.t(ə).ri/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑ.məˌtɛ.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.