TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comfortingly

giọng máy của trình duyệt

comfortingly nghĩa là Xem comfort.

Nghĩa của comfortingly

Phó từ

  1. Xem comfort

Dạng từ của comfortingly

So sánh hơnmore comfortingly
So sánh nhấtmost comfortingly

Câu hỏi thường gặp

comfortingly nghĩa là gì?

comfortingly (phó từ) nghĩa là Xem comfort.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.