TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comfy

UK/ˈkʌm.fi/ US/ˈkʌm.fi/ giọng máy của trình duyệt

comfy nghĩa là (như) comfortable.

Nghĩa của comfy

Tính từ

  1. Thông tục (như) comfortable.

Dạng từ của comfy

So sánh hơncomfier
So sánh nhấtcomfiest

Câu hỏi thường gặp

comfy nghĩa là gì?

comfy (tính từ) nghĩa là (như) comfortable.

comfy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comfy: giọng Anh (UK) /ˈkʌm.fi/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌm.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.