command list
US/kə.ˈmænd ˈlɪst/
giọng máy của trình duyệt
command list nghĩa là bảng kê lệnh.
Nghĩa của command list
Danh từ
- Tech Bảng kê lệnh.
Câu hỏi thường gặp
command list nghĩa là gì?
command list (danh từ) nghĩa là bảng kê lệnh.
command list phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của command list: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmænd ˈlɪst/.