TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

command list

US/kə.ˈmænd ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

command list nghĩa là bảng kê lệnh.

Nghĩa của command list

Danh từ

  1. Tech Bảng kê lệnh.

Câu hỏi thường gặp

command list nghĩa là gì?

command list (danh từ) nghĩa là bảng kê lệnh.

command list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của command list: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmænd ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.