TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commandant

UK/ˈkɒməndənt/ US/ˈkɒməndænt/ giọng máy của trình duyệt

commandant nghĩa là sĩ quan chỉ huy.

Nghĩa của commandant

Danh từ

  1. Sĩ quan chỉ huy (pháo đài...).

Dạng từ của commandant

Số nhiềucommandants

Câu hỏi thường gặp

commandant nghĩa là gì?

commandant (danh từ) nghĩa là sĩ quan chỉ huy.

commandant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commandant: giọng Anh (UK) /ˈkɒməndənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒməndænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.