commandant
UK/ˈkɒməndənt/
US/ˈkɒməndænt/
giọng máy của trình duyệt
commandant nghĩa là sĩ quan chỉ huy.
Nghĩa của commandant
Danh từ
- Sĩ quan chỉ huy (pháo đài...).
Dạng từ của commandant
| Số nhiều | commandants |
Câu hỏi thường gặp
commandant nghĩa là gì?
commandant (danh từ) nghĩa là sĩ quan chỉ huy.
commandant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commandant: giọng Anh (UK) /ˈkɒməndənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒməndænt/.