TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commemorator

US/kə.ˈmɛ.mə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

commemorator nghĩa là Xem commemorate.

Nghĩa của commemorator

Danh từ

  1. Xem commemorate

Dạng từ của commemorator

Số nhiềucommemorators

Câu hỏi thường gặp

commemorator nghĩa là gì?

commemorator (danh từ) nghĩa là Xem commemorate.

commemorator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commemorator: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmɛ.mə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.