commence
UK/kəˈmɛns/
US/kəˈmɛns/
giọng máy của trình duyệt
commence nghĩa là bắt đầu, mở đầu, trúng tuyển, đỗ.
Nghĩa của commence
Động từ
- Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu.
- Trúng tuyển, đỗ.
- to commence M.A.đỗ bằng tiến sĩ văn chương
Dạng từ của commence
| Ngôi thứ ba số ít | commences |
| Hiện tại phân từ (-ing) | commencing |
| Quá khứ phân từ | commenced |
| Quá khứ | commenced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của commence
Câu hỏi thường gặp
commence nghĩa là gì?
commence (động từ) nghĩa là bắt đầu, mở đầu, trúng tuyển, đỗ.
commence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commence: giọng Anh (UK) /kəˈmɛns/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɛns/.