TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commendableness

giọng máy của trình duyệt

commendableness nghĩa là Xem commend.

Nghĩa của commendableness

Danh từ

  1. Xem commend

Câu hỏi thường gặp

commendableness nghĩa là gì?

commendableness (danh từ) nghĩa là Xem commend.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.