TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commendably

UK/kəˈmɛndəbli/ US/kəˈmɛndəbli/ giọng máy của trình duyệt

commendably nghĩa là đáng khen, đáng biểu dương.

Nghĩa của commendably

Phó từ

  1. Đáng khen, đáng biểu dương.

Dạng từ của commendably

So sánh hơnmore commendably
So sánh nhấtmost commendably

Câu hỏi thường gặp

commendably nghĩa là gì?

commendably (phó từ) nghĩa là đáng khen, đáng biểu dương.

commendably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commendably: giọng Anh (UK) /kəˈmɛndəbli/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɛndəbli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.