commendation
UK/ˌkɒmənˈdeɪʃən/
US/ˌkɑmənˈdeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
commendation nghĩa là sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự giới thiệu, sự tiến cử.
Nghĩa của commendation
Danh từ
- Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương.
- Sự giới thiệu, sự tiến cử.
- letters of commendationthư giới thiệu, thư tiến cử
Dạng từ của commendation
| Số nhiều | commendations |
Câu hỏi thường gặp
commendation nghĩa là gì?
commendation (danh từ) nghĩa là sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự giới thiệu, sự tiến cử.
commendation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commendation: giọng Anh (UK) /ˌkɒmənˈdeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmənˈdeɪʃən/.