commercial broadcasting
US/kə.ˈmɜː.ʃəl ˈbrɔd.ˌkæs.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
commercial broadcasting nghĩa là quảng bá thương mại.
Nghĩa của commercial broadcasting
Danh từ
- Tech Quảng bá thương mại, truyền thanh-truyền hình thương mại.
Câu hỏi thường gặp
commercial broadcasting nghĩa là gì?
commercial broadcasting (danh từ) nghĩa là quảng bá thương mại.
commercial broadcasting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commercial broadcasting: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmɜː.ʃəl ˈbrɔd.ˌkæs.tiɳ/.