TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commercial broadcasting

US/kə.ˈmɜː.ʃəl ˈbrɔd.ˌkæs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

commercial broadcasting nghĩa là quảng bá thương mại.

Nghĩa của commercial broadcasting

Danh từ

  1. Tech Quảng bá thương mại, truyền thanh-truyền hình thương mại.

Câu hỏi thường gặp

commercial broadcasting nghĩa là gì?

commercial broadcasting (danh từ) nghĩa là quảng bá thương mại.

commercial broadcasting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commercial broadcasting: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmɜː.ʃəl ˈbrɔd.ˌkæs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.