TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commercial braodcast

giọng máy của trình duyệt

commercial braodcast nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi phát thanh quảng cáo hàng.

Nghĩa của commercial braodcast

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
    • commercial roomphòng khách sạn cho những người đi chào hàng
    • commercial travellerngười đi chào hàng

Câu hỏi thường gặp

commercial braodcast nghĩa là gì?

commercial braodcast (cụm từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi phát thanh quảng cáo hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.