commination
UK/ˌkɒmɪˈneɪʃən/
US/ˌkɒmɪˈneɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
commination nghĩa là sự đe doạ, sự hăm doạ.
Nghĩa của commination
Danh từ
- Tôn giáo Sự đe doạ bị thần thánh trừng phạt.
- Sự đe doạ, sự hăm doạ.
Dạng từ của commination
| Số nhiều | comminations |
Câu hỏi thường gặp
commination nghĩa là gì?
commination (danh từ) nghĩa là sự đe doạ, sự hăm doạ.
commination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commination: giọng Anh (UK) /ˌkɒmɪˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɒmɪˈneɪʃən/.