TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commissioner

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɪ.ʃə.nə/ US/kəˈmɪ.ʃə.nəɹ/ giọng máy của trình duyệt

commissioner nghĩa là người được uỷ quyền, uỷ viên hội đồng.

Nghĩa của commissioner

Danh từ

  1. Người được uỷ quyền.
  2. Uỷ viên hội đồng.
  3. Người đại biểu chính quyền trung ương (ở tỉnh, khu...).

Dạng từ của commissioner

Số nhiềucommissioners

Họ từ của commissioner

Cụm từ, thành ngữ với commissioner

  • high commissioner — Cao uỷ.

Câu ví dụ với commissioner

  • It wasn't me, commissioner! Sếp à, không phải tôi đâu!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

commissioner nghĩa là gì?

commissioner (danh từ) nghĩa là người được uỷ quyền, uỷ viên hội đồng.

commissioner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commissioner: giọng Anh (UK) /kəˈmɪ.ʃə.nə/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɪ.ʃə.nəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.