committer
giọng máy của trình duyệt
committer nghĩa là gian phu.
Nghĩa của committer
Danh từ
- Người đàn ông dan díu với một người đàn bà đã có chồng; gian phu.
Dạng từ của committer
| Số nhiều | committers |
Câu hỏi thường gặp
committer nghĩa là gì?
committer (danh từ) nghĩa là gian phu.