commodity bundling
US/ ˈbən.dᵊ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
commodity bundling nghĩa là bán hàng theo lô.
Nghĩa của commodity bundling
Danh từ
- (econ) Bán hàng theo lô.
Câu hỏi thường gặp
commodity bundling nghĩa là gì?
commodity bundling (danh từ) nghĩa là bán hàng theo lô.
commodity bundling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commodity bundling: giọng Mỹ (US) / ˈbən.dᵊ.liɳ/.