TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

commodity space

US/ ˈspeɪs/ giọng máy của trình duyệt

commodity space nghĩa là không gian hàng hoá.

Nghĩa của commodity space

Danh từ

  1. Kinh tế học Không gian hàng hoá.

Câu hỏi thường gặp

commodity space nghĩa là gì?

commodity space (danh từ) nghĩa là không gian hàng hoá.

commodity space phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commodity space: giọng Mỹ (US) / ˈspeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.