common area
US/ˈkɑː.mən ˈɛr.i.ə/
giọng máy của trình duyệt
common area nghĩa là khu vực chung.
Nghĩa của common area
Danh từ
- Tech Khu vực chung.
Dạng từ của common area
| Số nhiều | common areas |
Câu hỏi thường gặp
common area nghĩa là gì?
common area (danh từ) nghĩa là khu vực chung.
common area phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của common area: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mən ˈɛr.i.ə/.