TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

common area

US/ˈkɑː.mən ˈɛr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

common area nghĩa là khu vực chung.

Nghĩa của common area

Danh từ

  1. Tech Khu vực chung.

Dạng từ của common area

Số nhiềucommon areas

Câu hỏi thường gặp

common area nghĩa là gì?

common area (danh từ) nghĩa là khu vực chung.

common area phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của common area: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mən ˈɛr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.