TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

common

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmən/ US/ˈkɑmən/ giọng máy của trình duyệt

common nghĩa là chung, công, thường, thông thường.

Nghĩa của common

Tính từ

  1. Chung, công, công cộng.
    • a common languagengôn ngữ chung
    • common groundđiểm chung (hai bên cùng có để đi đến chỗ thoả thuận)
    • common noundanh từ chung
    • common multiple(toán học) bội số chung
    • common divisor(toán học) ước số chung
    • common propertytài sản công cộng
  2. Thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông.
    • common flowersloại hoa phổ biến
    • it is common knowledge that...điều phổ biến là..., mọi người đều biết rằng
    • the common manngười bình thường
    • common senselẽ thường; lương tri
  3. Tầm thường; thô tục.
    • a common appearancediện mạo tầm thường
    • he is very commonhắn thô tục lắm

Danh từ

  1. Đất công.
  2. Quyền được hưởng trên đất đai của người khác.
    • common of pasturagequyền được chăn thả trên đất đai của người khác
  3. Sự chung, của chung.
    • in commonchung, chung chạ
    • to have everything in commonchung tất cả mọi thứ
    • to have nothing in commonkhông có gì chung
  4. từ cổ, nghĩa cổ Những người bình dân, dân chúng.
  5. Điểm chung
    • they have a lot of things in commonhọ có rất nhiều điểm chung

Dạng từ của common

So sánh hơncommoner
So sánh nhấtmost common
Số nhiềucommons
Ngôi thứ ba số ítcommons
Hiện tại phân từ (-ing)commoning
Quá khứ phân từcommoned
Quá khứcommoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với common

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của common

Cụm từ, thành ngữ với common

  • in commom with — cùng với, cũng như, giống như.
  • out of the commom — đặc biệt khác thường.
  • Common Era — Công Nguyên.
  • common area — Khu vực chung.
  • common base — Cơ gốc chung.
  • common bean — Đậu cô ve.
  • common carp — Cá chép.
  • common cold — Bệnh cảm lạnh.
  • common crane — Sếu cổ trắng,.
  • common denominator — Mẫu số chung, mẫu chung.
  • common external tariff — Biểu thuế đối ngoại chung.
  • common facility co-operative — Các hợp tác xã có thiết bị chung.
  • common hill myna — Yểng, nhồng, sáo đá.
  • common kestrel — Chim cắt.
  • common language — Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.
  • common law — Thông luật.
  • common logarithm — Đối số thập phân.
  • common market — Thị trường chung.
  • common noun — Danh từ chung.
  • common octopus — Bạch tuộc thông thường.
  • common purslane — Rau sam.
  • common rat — Chuột nâu.
  • common sense — Lẽ thường, lương thức.
  • common stock — Chứng khoán phổ thông.

Câu ví dụ với common

  • You two have a lot in common. Hai bạn có rất nhiều điểm chung.
  • Flies are a common insect worldwide. Ruồi là một loài côn trùng phổ biến toàn cầu.
  • Earthquakes are common in Japan. Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản.
  • The greatest common divisor of six and ten is two. Ước chung lớn nhất của sáu và mười là hai.
  • Dogs have more in common with wolves than with cats. Chó có nhiều điểm chung với sói hơn là mới mèo.
  • Tom and I have a lot more in common than I thought. Tom và tôi có nhiều điểm chung hơn là tôi nghĩ.
  • We have a lot more in common than you probably think we do. Chúng ta có nhiều điểm chung hơn là bạn tưởng đấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

common nghĩa là gì?

common (tính từ, danh từ) nghĩa là chung, công, thường, thông thường.

common phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của common: giọng Anh (UK) /ˈkɒmən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.