TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

common facility co-operative

giọng máy của trình duyệt

common facility co-operative nghĩa là Các hợp tác xã có thiết bị chung.

Nghĩa của common facility co-operative

Danh từ

  1. Kinh tế học Các hợp tác xã có thiết bị chung.

Câu hỏi thường gặp

common facility co-operative nghĩa là gì?

common facility co-operative (danh từ) nghĩa là Các hợp tác xã có thiết bị chung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.