TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

common language

US/ˈkɑː.mən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

common language nghĩa là ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.

Nghĩa của common language

Danh từ

  1. Tech Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.

Câu hỏi thường gặp

common language nghĩa là gì?

common language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.

common language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của common language: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.