common language
US/ˈkɑː.mən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
common language nghĩa là ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.
Nghĩa của common language
Danh từ
- Tech Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.
Câu hỏi thường gặp
common language nghĩa là gì?
common language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.
common language phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của common language: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.