common logarithm
US/ˈkɑː.mən ˈlɔ.ɡə.ˌrɪ.ðəm/
giọng máy của trình duyệt
common logarithm nghĩa là đối số thập phân.
Nghĩa của common logarithm
Danh từ
- Tech Đối số thập phân.
Dạng từ của common logarithm
| Số nhiều | common logarithms |
Câu hỏi thường gặp
common logarithm nghĩa là gì?
common logarithm (danh từ) nghĩa là đối số thập phân.
common logarithm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của common logarithm: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mən ˈlɔ.ɡə.ˌrɪ.ðəm/.