TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

common logarithm

US/ˈkɑː.mən ˈlɔ.ɡə.ˌrɪ.ðəm/ giọng máy của trình duyệt

common logarithm nghĩa là đối số thập phân.

Nghĩa của common logarithm

Danh từ

  1. Tech Đối số thập phân.

Dạng từ của common logarithm

Số nhiềucommon logarithms

Câu hỏi thường gặp

common logarithm nghĩa là gì?

common logarithm (danh từ) nghĩa là đối số thập phân.

common logarithm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của common logarithm: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mən ˈlɔ.ɡə.ˌrɪ.ðəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.