TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

common market

US/ˈkɒmən ˈmɑːrkɪt/ giọng máy của trình duyệt

common market nghĩa là thị trường chung.

Nghĩa của common market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường chung.

Câu hỏi thường gặp

common market nghĩa là gì?

common market (danh từ) nghĩa là thị trường chung.

common market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của common market: giọng Mỹ (US) /ˈkɒmən ˈmɑːrkɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.