TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Commonwealth of Nations

giọng máy của trình duyệt

Commonwealth of Nations nghĩa là khối thịnh vượng chung anh.

Nghĩa của Commonwealth of Nations

Danh từ riêng

  1. Khối Thịnh vượng chung Anh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Commonwealth of Nations

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Commonwealth of Nations nghĩa là gì?

Commonwealth of Nations (danh từ riêng) nghĩa là khối thịnh vượng chung anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.