communication cord
giọng máy của trình duyệt
communication cord nghĩa là dây báo hãm.
Nghĩa của communication cord
Danh từ
- Dây báo hãm (trên xe lửa).
Dạng từ của communication cord
| Số nhiều | communication cords |
Câu hỏi thường gặp
communication cord nghĩa là gì?
communication cord (danh từ) nghĩa là dây báo hãm.