TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communication cord

giọng máy của trình duyệt

communication cord nghĩa là dây báo hãm.

Nghĩa của communication cord

Danh từ

  1. Dây báo hãm (trên xe lửa).

Dạng từ của communication cord

Số nhiềucommunication cords

Câu hỏi thường gặp

communication cord nghĩa là gì?

communication cord (danh từ) nghĩa là dây báo hãm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.