TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

communication engineering

US/kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

communication engineering nghĩa là kỹ thuật truyền thông.

Nghĩa của communication engineering

Danh từ

  1. Tech Kỹ thuật truyền thông.

Câu hỏi thường gặp

communication engineering nghĩa là gì?

communication engineering (danh từ) nghĩa là kỹ thuật truyền thông.

communication engineering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communication engineering: giọng Mỹ (US) /kə.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.